Cấu trúc bài thi JLPL thường gặp 30 trạng từ này .

Cấu trúc bài thi JLPL thường gặp 30 trạng từ này .

206
0
CHIA SẺ

Trong cấu trúc của các bài thi JLPL chắc chắn sẽ sử dụng những trạng từ này. Vì thế, bạn nên lưu ngay 30 trạng từ thường gặp trong các bài thi JLPT tiếng Nhật dưới đây để làm bài tốt hơn nhé.

1)しっかり : Chắc chắn, vững chắc

2) のんびり : Thong thả, thảnh thơi không lo nghĩ, ung dung

3) ゆっくり : Thong thả, chậm rãi

4) こってり : Đậm, đậm đà (vị)

5) ぴったり, ぴたり : Vừa vặn, vừa khít (quần áo)

6) うっかり : Lơ đễnh, xao nhãng

7) がっかり : Thất vọng

8) てっきり : Chắc chắn, nhất định sẽ, đúng như

9) はっきり : Rõ ràng, minh bạch – mạch lạc, lưu loát (trả lời)

10) びっくり : Ngạc nhiên

11) たっぷり : Thừa thãi, dư thừa, đầy tràn (thời gian, đồ ăn)

12) ゆったり : (Quần áo) rộng rãi thoải mái – cảm giác thoải mái, dễ chịu

13) すんなり : Mảnh khảnh, mảnh dẻ, lèo khèo

14) やはり、やっぱり : Rốt cục thì

15) ぎっしり : Chật kín, sin sít

16) ぐっすり : (Ngủ) say tít, (ngủ) thiếp đi

17) こっそり : Nhẹ nhàng (để ko gây tiếng động) – Len lén (để ko ai nhìn thấy)

18) きっかり : Đúng, chính xác

19) さっぱり : Trong trẻo, sảng khoái (rửa mặt xong) – Nhẹ, nhạt (món ăn)

20) さっぱり...ない : Một chút cũng không, hoàn toàn không.

21) びっしょり : Ướt đầm đìa, ướt sũng

22) ぐったり : Mệt nhoài, mệt phờ người

23) そっくり : Giống y hệt ,giống như đúc – tất cả, hoàn toàn (全部)

24) にっこり : Nhoẻn miệng cười

25) ずっしり : Nặng nề, trĩu nặng

26) きっぱり : Dứt khoát, dứt điểm

27) うんざり : Chán ngấy, tẻ nhạt, chán ngắt

28) ばったり : Đột nhiên, bất thình lình (突然) – Tình cờ, ngẫu nhiên (偶然) – Tiếng kêu đột ngột phát ra

29) ぼんやり : Mờ nhạt, mờ ảo (cảnh sắc) – Lờ đờ, vô hồn ( trạng thái)

30) じっくり : Từ từ, bình tĩnh, thoải mái

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN