Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kinh tế.

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kinh tế.

311
0
CHIA SẺ

Hôm nay, chúng tôi xin giới thiệu các bạn từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kinh tế nhé.

* Balance sheet:

I. ASSETS: 資産 Tài Sản

I.1 Current asset 流動資産 Tài Sản Lưu Động
Cash on hand 手元現金/手持ち現金 tiền mặt
Cash in bank 預金現金 tiền gửi ngân hàng
Promisery notes, bill of exchange 受取手形 hối phiếu

Receivables 売掛金/未収金 phải thu của khách hàng (phải thu)
Prepayments 前払い・前渡金 các khỏan trả trước
suspense payment 仮払い tạm ứng
allowance for bad debt 貸倒引立て金 dự phòng nợ khó đòi
raw material 材料 nguyên vật liệu
Tools (unused consumables) 道具・未使用消耗品 công cụ, dụng cụ
Inventories 製品・商品・棚卸資産 hàng tồn kho

I.2 Long term asset 固定資産 Tài Sản Cố Định
Tangible fixed assets: 有形固定資産 Tài sản cố định hữu hình
Plants, equipment 建物・物件・機械・設備 nhà xưởng, thiết bị, máy móc
(Depreciation, accumulated depr.) (減価償却費・累計減価償却費) (khấu hào, khấu hao lũy kế)
Intangible fixed assets 無形固定資産 Tài sản cố định vô hình

Bonds, stocks 有価証券 trái phiếu, cổ phiếu
Land used right 土地使用権 quyền sử dụng đất
Licenses, patents 特許使用権 quyền sở hữu trí tuệ

II. LIABILITIES AND EQUITIES  負債及び資本 Nợ Và Vốn Chủ Sở Hữu

II.1 Liabilities 負債 Nợ
Short term liabilities 短期負債 Nợ ngắn hạn
Short term loans 短期借入金 vay ngắn hạn
Payables to suppliers 買掛金 phải trả nhà cung cấp
Unpaid taxes 未払い租税 thuế phải trả
Other payables 未払い金 các khỏan phải trả khác
Longterm labilities 長期負債 Nợ dài hạn
Longterm loans 長期借入金 vay dài hạn
Bonds 社債 trái phiếu
Mortgages 担保ローン khoản vay có thế chấp
financial lease 長期ファイナンスリース thuê tài chính dài hạn

II.2 Owner’s equity 資本 Vốn Chủ Sở Hữu
Owner’s capital 資本金 vốn góp
(withdrawal) (引き出し) (phần rút vốn)
Retained earnings 剰余利益 lợi nhuận để lại
Unsolved income 準備利益・未処理利益 lợi nhuận chua xử lý
Undistributed income 未配当利益 lợi nhuận chưa phân phối
Bonus Allowance 賞与積立金 quỹ dự phòng thưởng nhân viên
Welfare allowance 厚生積立金 quỹ phúc lợi

3.2 Income Statement (損益計算書): also refered to as profit or loss statement, reports on a company’s results of operations over a period of time

Gross sales 売上高 Doanh Thu Gộp
(sales returns, sales discount) (売上返品・売上割引) (hàng trả về, giảm giá hàng bán)
Net sales 純売上高 doanh thu thuần

Cost Of Goods Sold 売上原価 Chi Phí Hàng Bán
Raw materials 原材料費 chi phí nguyên vật liệu
Directlabour’s labour 直接人件費 chi phí nhân công trực tiếp
Unpaid bonus 未払い賞与金 thưởng nhân viên
Fuel expense 燃料費 chi phí nhiên liệu
Processing fee 加工費 chi phí gia công
Consumables 消耗費
Tools 道具
Depreciations 減価償却費 chiphí khấu hao
Factory rental expenses 工場レンタル chi phí thuê nhà máy
Water, gas, electricity 光熱費 chiphí điện, nước..

Gross Margin Profit 売上総利益 Lợi Nhuận Gộp

Sales expenses 販売費 Chi phí bán hàng
Salaries 人件費 chi phí nhân công
Unpaid bonus 未払い賞与 thưởng nhân viên
Depreciations 減価償却費 chi phí khấu hao
Advertising expenses 宣伝費 chi phí quảng cáo
Promotion expenses 販促費 chi phí khuyến mãi
Rebate for agents リベート thưởng đại lý
Freight (carrying out expenses) 運搬費 chi phí vận chuyển

General &Administration expenses 一般管理費 Chi Phí Quản Lý Chung

Sales operating profit 営業利益 Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

Finacial incomes 金融利益 lợi nhuận từ hoạt động tài chính
Finacial expenses 金融費用 chi phí của các hoat động tài chính

Operating profits 経常利益 Lợi nhuận từ HĐKD và tài chính

Other loss 雑損失 tổn thất khác
Other incomes 雑収入 thu nhập khác

Income before taxes 税引き前利益 Lợi Nhuận Trước Thuế

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN